Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eye-shade




eye-shade
['ai∫eid]
danh từ
cái che mắt (cho đỡ chói)


/'aiʃeid/

danh từ
cái che mắt (cho đỡ chói)
cái chụp đèn

Related search result for "eye-shade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.