Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phẫn


[phẫn]
xem phấn
be indignant (with), be filled (with), indignation (at something, at somebody), be exasperated (by something, by somebody)
lid, cover
Phẫn nồi
Lid of a pot.
shade.
Cái phẫn đèn
A lamp-shade.



Lid
Phẫn nồi Lid of a pot
Shade
Cái phẫn đèn A lamp-shade


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.