Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rợm


[rợm]
shady ground-pot



Not exposed to the sun, in the shade
Rau ở chỗ đất rợm không lớn lên được Vegetables grown in the shade cannot grow well


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.