Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engrave




engrave
[in'greiv]
ngoại động từ
khắc, trổ, chạm
(nghĩa bóng) in sâu, khắc sâu (vào óc...)


/in'greiv/

ngoại động từ
khắc, trổ, chạm
(nghĩa bóng) in sâu, khắc sâu (vào óc...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "engrave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.