Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
donnybrook fair




donnybrook+fair
['dɔnibruk]
Cách viết khác:
donnybrook
['dɔnibruk'feə]
như donnybrook


/'dɔnibruk/ (Donnybrook_Fair) /'dɔnibruk'feə/

danh từ
cảnh huyên náo
cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả

Related search result for "donnybrook fair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.