Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dint


/dint/

danh từ

vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi

(từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh

!by dint of...

bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi

    by dint of failure we acheieved success do thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công

ngoại động từ

làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì)


Related search result for "dint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.