Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
differential




differential
[,difə'ren∫əl]
tính từ
khác nhau; có phân biệt; chênh lệch
differential treatment of patients
sự đối xử phân biệt đối với các bệnh nhân
differential tariff
thuế biểu chênh lệch (không (như) thuế biểu (thường) lệ)
(toán học) vi phân
differential equation
phương trình vi phân
differential calculus
phép tính vi phân
(kỹ thuật) vi sai
differential gear
truyền động vi sai
danh từ
(toán học) vi phân
(kỹ thuật) hộp số có khả năng làm cho những bánh sau của xe quay với tốc độ khác khi vào đường vòng; bộ truyền động vi sai ((cũng) differential gear)
sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành (công nghiệp) hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành)



(Tech) thuộc vi phân; thuộc sai dị/biệt; thuộc vi sai; thuộc sai động; bộ sai tốc

/,difə'renʃəl/

tính từ
khác nhau, phân biệt, chênh lệch
differential duties mức thuế chênh lệch
differential diagnosis chẩn đoán phân biệt
(toán học) vi phân
differential equation phương trình vi phân
(kỹ thuật) vi sai
differential gear truyền động vi sai

danh từ
(toán học) vi phân
(kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear)
sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "differential"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.