Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derivative




derivative
[di'rivətiv]
tính từ
bắt nguồn từ
(hoá học) dẫn xuất
(ngôn ngữ học) phát sinh
danh từ
(hoá học) chất dẫn xuất
(ngôn ngữ học) từ phát sinh
(toán học) đạo hàm



(Tech) đạo hàm; phó sản


đạo hàm
d. from parametric equation dẫn suất từ các phương trình tham số
d. on the left (right) đạo hàm bên trái (bên phải)
d. of a group các dẫn suất của một nhóm
d. s of higher order đạo hàm cấp cao
d. of a vectơ đạo hàm của một vectơ
absolute d. đạo hàm tuyệt đối
approximate d. gt đạo hàm xấp xỉ
areolar d. đạo hàm diện tích
backward d. (giải tích) đạo hàm bên phải
covariant d. đạo hàm hiệp biến
directional d. đạo hàm theo hướng
forward d. đạo hàm bên phải
fractional d. (giải tích) đạo hàm cấp phân số
generalizer d. đạo hàm suy rộng
hight d. (giải tích) đạo hàm cấp cao
left d. đạo hàm bên trái
logarithmic d. (giải tích) đạo hàm lôga
maximum directional d. đạo hàm hướng cực đại
normal d. đạo hàm pháp tuyến
parrmetric d. đạo hàm tham số
partial d. đạo hàm riêng
particle d. đạo hàm toàn phần
right-hand d. đạo hàm bên phải
succes ive d.s các đạo hàm liên tiếp
total d. đạo hàm toàn phần

/di'rivətiv/

tính từ
bắt nguồn từ
(hoá học) dẫn xuất
(ngôn ngữ học) phái sinh

danh từ
(hoá học) chất dẫn xuất
(ngôn ngữ học) từ phát sinh
(toán học) đạo hàm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "derivative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.