Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deferential




deferential
[,defə'ren∫əl]
tính từ
tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính
to be deferential to someone
tôn kính ai


/,defə'renʃəl/

tính từ
tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...)
to be deferential to someone tôn kính ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deferential"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.