Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dick




dick
[dik]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thám tử, mật thám
(từ lóng) dương vật

[dick]
saying && slang
penis, dink, dork, hoo-haw
With all these winter clothes on, I can't find my dick.


/dik/

danh từ, (từ lóng)
to take one's dick that thề rằng, quả quyết rằng
up to dick xuất sắc, phi thường, cừ khôi

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mật thám, thám tử

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.