Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dekko




dekko
['dekou]
danh từ
(từ lóng) cái nhìn
let's have a dekko
ta hãy nhìn một cái


/'dekou/

danh từ
(từ lóng) cái nhìn
let's have a dekko ta hãy nhìn một cái

Related search result for "dekko"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.