Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gumshoe




danh từ
giày cao su
mật thám

nội động từ
đi lén, đi rón rén



gumshoe
['gʌm∫u:]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thông tục) giày cao su
(từ lóng) mật thám
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi lén, đi rón rén



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.