Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diamond-bearing




diamond-bearing
['daiəmənd,beəriη]
Cách viết khác:
diamond-yielding
['daiəmənd,ju:ldiη]
tính từ
có kim cương


/'daiəmənd,beəriɳ/ (diamond-yielding) /'daiəmənd,ju:ldiɳ/
yielding) /'daiəmənd,ju:ldiɳ/

tính từ
có kim cương

Related search result for "diamond-bearing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.