Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decry




decry
[di'krai]
ngoại động từ
làm giảm giá trị
to decry the value of goods
làm giảm giá trị hàng hoá
to decry someone's reputation
làm mất tiếng tăm của ai
to decry the importance of...
giảm tầm quan trọng của...
chê bai, nói xấu, dèm pha; công khai chỉ trích (ai)


/di'krai/

ngoại động từ
làm giảm giá trị
to decry the value of goods làm giảm giá trị hàng hoá
to decry someone's reputation làm mất tiếng tăm của ai
to decry the importantce of... giảm tầm quan trọng của...
chê bai, nói xấu, dèm pha; công khai chỉ trích (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.