Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decora




decora
Xem decorum


/di'dɔ:rəm/

danh từ, số nhiều decorums, decora
sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
a breach of decorum sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
nghi lễ, nghi thức

Related search result for "decora"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.