Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decrepit




decrepit
[di'krepit]
tính từ
già yếu, hom hem, lụ khụ
a decrepit old man
người già yếu hom hem
a decrepit horse
con ngựa già yếu
hư nát, đổ nát


/di'krepit/

tính từ
già yếu, hom hem, lụ khụ
a decrepit old man người già yếu hom hem
a decrepit horse con ngựa già yếu
hư nát, đổ nát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decrepit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.