Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weakly




weakly
['wi:kli]
tính từ
một cách yếu ớt
smile weakly
gượng cười



yếu

/'wi:kli/

tính từ
yếu, yếu ớt, ốm yếu

phó từ
yếu ớt
hơi, hơi hơi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "weakly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.