Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crater





crater
['kreitə]
danh từ
miệng núi lửa
crater lake
hồ trên miệng núi lửa đã tắt
hố (bom, đạn đại bác...)


/'kreitə/

danh từ
miệng núi lửa
hố (bom, đạn đại bác...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.