Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
creature





creature
['kri:t∫ə]
danh từ
sinh vật, loài vật
người, kẻ
a poor creature
kẻ đáng thương
a good creature
kẻ có lòng tốt
kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
creature of the dictator
tay sai của tên độc tài
(the creature) rượu uytky; rượu mạnh
creature comforts
(xem) comfort


/'kri:tʃə/

danh từ
sinh vật, loài vật
người, kẻ
a poor creature kẻ đáng thương
a good creature kẻ có lòng tốt
kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
creature of the dictator tay sai của tên độc tài
(the creature) rượu uytky; rượu mạnh !creature comforts
(xem) comfort

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "creature"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.