Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coper




coper
['koupə]
danh từ
anh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) cooper)


/'koupə/

danh từ
anh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) cooper)

Related search result for "coper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.