Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chipper




chipper
['t∫ipə]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát
nội động từ
(như) chirp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên


/'tʃipə/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát

nội động từ
(như) chirp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chipper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.