Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horse-coper




horse-coper
['hɔ:s'koupə]
Cách viết khác:
horse-dealer
['hɔ:s'di:lə]
như horse-dealer


/'hɔ:s,di:lə/ (horse-coper) /'hɔ:s,koupə/
coper) /'hɔ:s,koupə/

danh từ
lái ngựa

Related search result for "horse-coper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.