Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
containable




containable
[kən'teinəbl]
tính từ
có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế


/kən'teinəbl/

tính từ
có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế

Related search result for "containable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.