Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncontainable




uncontainable
[,ʌnkən'teinəbl]
tính từ
không thể nén được, không thể dằn được, không thể kiềm chế, không kìm hãm được (cơn giận...)


/'ʌnkən'teinəbl/

tính từ
không thể nén được, không thể dằn được, không thể kìm được, không thể kiềm chế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.