Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compeer




compeer
[kɔm'piə]
danh từ
người ngang hàng, người bằng vai
bạn


/kɔm'piə/

danh từ
người ngang hàng, người bằng vai
bạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "compeer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.