Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comber




comber
['kɔmə]
danh từ
(ngành dệt) người chải; máy chải
đợt sóng lớn cuồn cuộn


/'koumə/

danh từ
(nghành dệt) người chải; máy chải
đợt sóng lớn cuồn cuộn

Related search result for "comber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.