Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clerical




clerical
['klerikəl]
tính từ
(thuộc) công việc biên chép, (thuộc) văn phòng
a clerical error
điều sai sót khi biên chép
clerical work
công việc văn phòng, công việc sự vụ
clerical staff
nhân viên văn phòng
(thuộc) tăng lữ
clerical dress
quần áo tăng lữ
danh từ
mục sư
đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội)


/'klerikəl/

tính từ
(thuộc) công việc biên chép, (thuộc) văn phòng
a clerical error điều sai sót khi biên chép
clerical work công việc văn phòng, công việc sự vụ
clerical staff nhân viên văn phòng
(thuộc) tăng lữ
clerical dress quần áo tăng lữ

danh từ
mục sư
đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội)

Related search result for "clerical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.