Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clericalist




clericalist
['klerikəlist]
danh từ
người theo thuyết giáo quyền


/'klerikəlist/

danh từ
người theo thuyết giáo quyền


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.