Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unclerical




unclerical
[,ʌn'klerikl]
tính từ
không thuộc tăng lữ, không thuộc nhà thờ; thế tục; phi tôn giáo


/'ʌn'klerikəl/

tính từ
không tăng lữ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.