Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clement




clement
['klemənt]
tính từ
khoan dung, nhân từ
ôn hoà (khí hậu)


/'klemənt/

tính từ
khoan dung, nhân từ
ôn hoà (khí hậu)

Related search result for "clement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.