Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canal





canal
[kə'næl]
danh từ
kênh, sông đào
canal boat
thuyền dùng để đi trên kênh
(giải phẫu) ống



ống

/kə'næl/

danh từ
kênh, sông đào
(giải phẫu) ống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "canal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.