Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabinet





cabinet
['kæbinit]
danh từ
tủ có ngăn kéo hoặc giá để đựng hoặc trưng bày
a medicine cabinet
tủ đựng thuốc
a filing cabinet
tủ đựng hồ sơ
a china cabinet
tủ đựng cốc tách bát đĩa
vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm)
(the Cabinet) nội các, chính phủ
cabinet minister
thành viên nội các, bộ trưởng
cabinet council
hội đồng nội các; hội đồng chính phủ
cabinet crisis
khủng hoảng nội các
cabinet reshuffle
sự cải tổ nội các
phòng riêng dùng vào một việc cụ thể



(Tech) tủ hồ sơ; phòng, buồng; hộp

/'kæbinit/

danh từ
tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý)
a medicine cabinet tủ đựng thuốc
a filing cabinet tủ đựng hồ sơ
a china cabinet tủ đựng cốc tách bát đĩa
vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm)
nội các, chính phủ
cabinet minister thành viên nội các, bộ trưởng
cabinet minister thành viên nội các, bộ trưởng
cabinet council hội đồng nội các; hội đồng chính phủ
cabinet crisis khủng hoảng nội các
phòng riêng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cabinet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.