Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bowing





bowing
['bouiη]
danh từ
kỹ thuật cầm vĩ chơi bàn



(nhạc) kỹ thuật kéo vự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bowing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.