Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
being





being
['bi:iη]
danh từ
sinh vật
human being
con người
sự tồn tại; sự sống
in being
tồn tại; sống
bản chất; thể chất (con người)
to come into being
(xem) come
the Supreme Being
đấng chí tôn Thượng đế
tính từ
hiện tại, hiện nay
for the time being
trong thời gian hiện nay, trong thời gian này


/'bi:iɳ/

danh từ
sinh vật; con người
human being con người
sự tồn tại; sự sống
in being tồn tại; sống
bản chất; thể chất (con người) !to come into being
(xem) come !the Supreme Being
đấng chí tôn Thượng đế

tính từ
hiện tại, hiện nay, này
for the time being trong thời gian hiện nay, trong thời gian này

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "being"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.