Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bovine


/'bouvain/

tính từ

(thuộc) giống bò; như bò

đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp


Related search result for "bovine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.