Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bonanza




bonanza
[bou'nænzə]
danh từ
sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ
(ngành mỏ) mạch mỏ phong phú
sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao
tính từ
thịnh vượng, phồn vinh
có sản lượng cao, cho thu hoạch cao, có năng suất cao
bonanza year
một năm thu hoạch cao, một năm được mùa


/bou'nænzə/

danh từ
sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ
(ngành mỏ) mạch mỏ phong phú
sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao

tính từ
thịnh vượng, phồn vinh
có sản lượng cao, cho thu hoạch cao, có năng suất cao
bonanza year một năm thu hoạch cao, một năm được mùa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bonanza"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.