Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood donor




blood+donor
['blʌd'dounə]
danh từ
(y học) người cho máu, người hiến máu


/'blʌd'dounə/

danh từ
(y học) người cho máu

Related search result for "blood donor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.