Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
huyết thống


[huyết thống]
Blood line, blood-relationship.
Cùng huyết thống
To be blood-relations.
Quan hệ huyết thống
Cosanguinity.



Blood line, blood-relationship
Cùng huyết thống To be blood-relations
Quan hệ huyết thống Cosanguinity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.