Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
black book




black+book
['blækbuk]
danh từ
(như) black-list
to be in someone's black books
không được ai ưa, nằm trong "sổ bìa đen" của ai


/'blækbuk/

danh từ
(như) black-list !to be in someone's black_books
không được ai ưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "black book"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.