Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chợ đen


[chợ đen]
black market
Giá / hàng chợ đen
Black market price/goods
Mua / bán cái gì ở chợ đen
To buy/sell something on the black market
Buôn bán chợ đen
To deal on the black market
Người buôn bán chợ đen
Black marketeer



Black market
giá chợ đen black market prices


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.