Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bilker




bilker
['bilkə]
danh từ
người trốn nợ
người lừa đảo
người đi xe quịt


/'bilkə/

danh từ
người trốn nợ
người lừa đảo
người đi xe quịt
người trốn tránh

Related search result for "bilker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.