Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
besiege




besiege
[bi'si:dʒ]
ngoại động từ
(quân sự) bao vây, vây hãm
xúm quanh
(nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
to be besieged with questions
bị chất vấn dồn dập


/bi'si:dʤ/

ngoại động từ
(quân sự) bao vây, vây hãm
xúm quanh
(nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
to be besieged with questions bị chất vấn dồn dập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "besiege"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.