Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boscage




boscage
['bɔskidʒ]
Cách viết khác:
boskage
['bɔskidʒ]
danh từ
lùm cây


/'bɔskidʤ/ (boskage) /'bɔskidʤ/

danh từ
lùm cây

Related search result for "boscage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.