Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bangle




bangle
['bæηgl]
danh từ
vòng (đeo cổ tay, cổ chân)


/'bæɳgl/

danh từ
vòng (đeo cổ tay, cổ chân)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bangle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.