Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bungle




bungle
['bʌηgl]
danh từ
việc làm vụng, việc làm cẩu thả
việc làm hỏng
sự lộn xộn
động từ
làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu
làm hỏng việc
làm lộn xộn


/'bʌɳgl/

danh từ
việc làm vụng, việc làm cẩu thả
việc làm hỏng
sự lộn xộn

động từ
làm vụng, làm dối, làm cẩu thả, làm ẩu
làm hỏng việc
làm lộn xộn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bungle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.