Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
auto




auto
['ɔ:tou]
danh từ
(thông tục) xe ô tô



(Tech) tự động

/'ɔ:tou/

danh từ
(thông tục) xe ô tô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "auto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.