Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aria




aria
['ɑ:riə]
danh từ
(âm nhạc) Aria


/'ɑ:riə/

danh từ
(âm nhạc) Aria

Related search result for "aria"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.