Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
are




are
[ɑ:]
danh từ
A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100 m 2)
ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be



cung
a. of cyloid cung xicloit
analytic a. cung giải tích
circular a. cung tròn
diurnal a. (thiên văn) nhật cung
forward a. cung thuận
free a. (giải tích) cung tự do
major a. cung lớn
minor a. cung nhỏ
pseudo-periodic a. cung giả tuần hoàn
regular a. cung chính quy
short a. of cirele cung ngắn (của đường tròn)
simple a. cung đơn

/ɑ:/

danh từ
A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)

ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be

Related search result for "are"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.