Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ancestor





ancestor
['ænsistə]
danh từ
ông bà, tổ tiên
hình thức sơ khai, hình thức nguyên thủy


/'ænsistə/

danh từ
ông bà, tổ tiên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ancestor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.