Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ancestry




ancestry
['ænsistri]
danh từ
tổ tiên, tổ tông, tông môn
dòng họ


/'ænsistri/

danh từ
tổ tiên, tổ tông, tông môn
dòng họ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ancestry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.